Nghiên cứu công thức mỹ phẩm: từ nhu cầu người dùng đến tiêu chí phát triển
Nghiên cứu công thức mỹ phẩm hiệu quả không bắt đầu bằng việc gom thật nhiều thành phần nổi bật. Điểm bắt đầu nên là nhu cầu người dùng, bối cảnh sử dụng và trải nghiệm mà sản phẩm cần tạo ra. Từ đó, đội phát triển mới có thể chuyển mong muốn ban đầu thành các tiêu chí mẫu cụ thể để cùng đánh giá.
Trước hết, cần xác định vai trò của sản phẩm
Trước khi bàn về công thức, cần biết sản phẩm này làm nhiệm vụ gì trong danh mục và nằm ở đâu trong chu trình chăm sóc. Một sản phẩm dùng ở bước đầu sẽ có yêu cầu trải nghiệm khác với một sản phẩm dùng ở bước cuối. Tương tự, sản phẩm ưu tiên sự tiện lợi có thể cần dạng bao bì và độ lưu động khác với sản phẩm thiên về trải nghiệm chuyên sâu.
Khi vai trò chưa rõ, đội phát triển dễ nhận những yêu cầu mâu thuẫn: vừa muốn kết cấu rất nhẹ nhưng lại muốn cảm giác bao phủ cao, vừa muốn tối giản công thức nhưng lại muốn đưa quá nhiều thành phần vào cùng một sản phẩm. Xác định vai trò trước giúp các quyết định sau đó có cùng một hướng.
Yêu cầu phát triển nên mô tả những gì?
Một bản yêu cầu phát triển công thức nên có tối thiểu:
- người dùng chính;
- bối cảnh và tần suất sử dụng;
- dạng sản phẩm mong muốn;
- cảm giác khi thoa, tán và sau dùng;
- mùi, màu hoặc giới hạn cảm quan;
- quy cách và bao bì dự kiến;
- mức giá mục tiêu;
- các nội dung không nên đưa vào truyền thông khi chưa có căn cứ.
Các yêu cầu càng cụ thể thì vòng thử mẫu càng dễ so sánh. Thay vì ghi “thấm nhanh”, có thể mô tả rõ hơn như “sau khi tán không để lại cảm giác nặng kéo dài”. Thay vì ghi “mùi dễ chịu”, nên xác định cường độ mùi mong muốn và bối cảnh sử dụng.
Thành phần cần được đặt trong đúng bối cảnh
Thành phần có thể là một phần của định hướng nhưng không nên tách rời khỏi toàn bộ công thức, dạng nền, mức sử dụng phù hợp và mục tiêu trải nghiệm. Một thành phần đang được quan tâm trên thị trường không tự động tạo ra sản phẩm khác biệt hoặc phù hợp với người dùng mục tiêu.
Khi yêu cầu có nhắc tới thành phần, nên làm rõ lý do: vì câu chuyện thương hiệu, vì trải nghiệm, vì yêu cầu kỹ thuật hay vì định hướng nội dung. Cách phân loại này giúp đội phát triển biết đâu là yêu cầu bắt buộc và đâu là ưu tiên có thể điều chỉnh khi các tiêu chí xung đột.
Chuyển yêu cầu thành tiêu chí mẫu
Các tiêu chí thường dễ đánh giá hơn khi được chia thành nhóm.
Cảm quan ban đầu
Màu, mùi, độ đặc, độ đồng nhất và cảm giác ngay khi lấy sản phẩm.
Trải nghiệm khi sử dụng
Khả năng tán, độ trượt, tốc độ ráo, cảm giác nặng hoặc nhẹ và mức phù hợp với các bước tiếp theo trong chu trình chăm sóc.
Trải nghiệm sau dùng
Bề mặt để lại, độ bóng, cảm giác dính và cảm nhận sau một khoảng thời gian quan sát theo đúng mục tiêu mẫu.
Khả năng kết hợp với bao bì
Dạng nền cần phù hợp với cơ chế lấy sản phẩm, dung tích và trải nghiệm thao tác của bao bì dự kiến. Nếu bao bì chưa được chốt, nên ghi rõ giả định đang dùng để đánh giá mẫu để tránh hiểu nhầm ở vòng sau.
Vì sao cần quản lý từng phiên bản mẫu?
Nếu mỗi vòng chỉ được gọi là “mẫu mới”, dự án nhanh chóng mất lịch sử quyết định. Mỗi phiên bản nên có mã riêng và ghi rõ:
- điều gì đã thay đổi;
- vì sao thay đổi;
- tiêu chí nào đang được kiểm tra;
- ai đã xác nhận;
- trạng thái của phiên bản.
Một lịch sử phiên bản ngắn gọn thường giá trị hơn một chuỗi trao đổi dài nhưng không cho biết quyết định cuối cùng là gì. Khi cần quay lại một lựa chọn trước đó, đội dự án cũng biết chính xác phiên bản nào cần đối chiếu.
Cách phản hồi mẫu để giảm vòng chỉnh sửa
Phản hồi nên dựa trên tiêu chí đã thống nhất, tránh những nhận xét quá chung như “chưa sang”, “chưa thích” hoặc “làm mượt hơn”. Mỗi nhận xét nên gắn với một biểu hiện có thể quan sát: quá đặc ở bước lấy sản phẩm, khó tán ở một lượng dùng nhất định, mùi mạnh hơn mức mong muốn hoặc cảm giác sau dùng chưa phù hợp.
Nếu nhiều người cùng thử mẫu, nên có một người tổng hợp phản hồi trước khi gửi lại đội phát triển. Điều này giúp tránh việc một phiên bản bị chỉnh theo nhiều hướng trái ngược trong cùng một vòng.
Khi nào nên chốt công thức?
Không nên chốt chỉ vì “mọi người thấy ổn”. Nên có danh sách tiêu chí và người chịu trách nhiệm xác nhận. Đồng thời, cần kiểm tra các quyết định liên quan như quy cách, bao bì và dữ liệu đầu ra đã đủ rõ để bước tiếp theo không phải quay lại sửa từ đầu.
Việc chốt công thức cũng không đồng nghĩa mọi nội dung truyền thông đã được duyệt. Hai phần này nên được quản lý tách biệt để tránh biến mục tiêu phát triển thành một cam kết ra thị trường khi chưa có căn cứ phù hợp.
Ranh giới giữa phát triển công thức và tuyên bố truyền thông
Đội phát triển có thể ghi nhận mục tiêu kỹ thuật hoặc trải nghiệm, nhưng nội dung truyền thông ra thị trường cần được quản lý riêng. Không nên suy từ tên thành phần, mục tiêu nghiên cứu hay cảm nhận nội bộ thành cam kết hiệu quả nếu chưa có căn cứ phù hợp.
Khi một câu mô tả chưa đủ nguồn để công bố, cách an toàn hơn là giữ nó trong hồ sơ làm việc cho tới khi có dữ liệu cần thiết, thay vì đưa lên bao bì, website hoặc tài liệu bán hàng quá sớm.
Danh sách kiểm tra trước khi chuyển sang bước tiếp theo
- Người dùng chính và vai trò của sản phẩm đã rõ.
- Tiêu chí mẫu được viết thành các điểm có thể đánh giá.
- Mỗi mẫu được quản lý theo phiên bản.
- Phản hồi được tổng hợp bởi một người chịu trách nhiệm.
- Bao bì dự kiến không mâu thuẫn với dạng sản phẩm.
- Dữ liệu cần bàn giao đã được liệt kê.
- Nội dung truyền thông được tách khỏi các giả định trong quá trình nghiên cứu.
Đọc tiếp theo đúng hành trình phát triển
- R&D mỹ phẩm là gì? Vai trò trong quá trình phát triển sản phẩm
- Làm mẫu mỹ phẩm cần lưu ý gì? Cách phản hồi để giảm vòng chỉnh sửa
- Quy trình gia công mỹ phẩm: từ yêu cầu ban đầu đến sản phẩm sẵn sàng ra thị trường
Kết luận
Nghiên cứu công thức là quá trình biến nhu cầu thành quyết định có thể kiểm tra. Khi yêu cầu phát triển và tiêu chí đủ rõ, đội dự án giảm được những vòng sửa không cần thiết, đồng thời các bước sau nhận được dữ liệu nhất quán hơn.
Bước tiếp theo: chuyển mong muốn của thương hiệu thành tiêu chí mẫu có thể so sánh trước khi chốt công thức, rồi dùng lịch sử phiên bản để giữ quyết định nhất quán qua các vòng phát triển.
